lactarius delicioso

lactarius delicioso

A forager carefully picks a lactarius delicioso from the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm sữa thơm ngon: "lactarius delicioso" một loại nấm ăn được, thuộc chi Lactarius, màu cam hoặc vàng cam, thường mọc dưới các cây thông. Loại nấm này được đánh giá cao trong ẩm thực hương vị đặc biệt thịt nấm giòn.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã tìm thấy một cây nấm lactarius delicioso khi đi bộ đường dài trong rừng thông.)
  • (Nấm lactarius delicioso một loại nấm ăn được quý giá trong nhiều nền ẩm thực châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest lactarius delicioso": thu hoạch nấm lactarius delicioso.

    • Experienced foragers know the best spots to harvest lactarius delicioso. (Những người hái lượm kinh nghiệm biết những điểm tốt nhất để thu hoạch nấm lactarius delicioso.)
  • "cooking with lactarius delicioso": nấu ăn với nấm lactarius delicioso.

    • Cooking with lactarius delicioso requires careful cleaning to remove any dirt. (Nấu ăn với nấm lactarius delicioso đòi hỏi phải làm sạch cẩn thận để loại bỏ bụi bẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactarius (danh từ): chi nấm sữa, bao gồm nhiều loài nhựa mủ khi cắt.

    • Many species in the genus Lactarius are edible, but some are toxic. (Nhiều loài trong chi Lactarius có thể ăn được, nhưng một số độc.)
  • Delicioso (tính từ trong tiếng Tây Ban Nha/Ý): ngon, thơm ngon (dùng để mô tả hương vị của nấm).

    • The name "delicioso" reflects the mushroom's pleasant taste. (Cái tên "delicioso" phản ánh hương vị dễ chịu của loại nấm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Saffron milk cap: tên gọi thông thường của lactarius delicioso trong tiếng Anh, do màu cam giống nghệ tây.

    • The saffron milk cap is another name for lactarius delicioso. (Saffron milk cap tên gọi khác của nấm lactarius delicioso.)
  • Red pine mushroom: tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống dưới cây thông đỏ.

    • In some regions, this mushroom is called the red pine mushroom. (Ở một số vùng, loại nấm này được gọi là nấm thông đỏ.)
Các cụm từ liên quan
  • Edible mushroom: nấm ăn được.

    • Lactarius delicioso is classified as an edible mushroom. (Lactarius delicioso được phân loại nấm ăn được.)
  • Mycorrhizal fungus: nấm cộng sinh rễ.

    • As a mycorrhizal fungus, lactarius delicioso forms a symbiotic relationship with pine trees. ( một loại nấm cộng sinh rễ, lactarius delicioso hình thành mối quan hệ cộng sinh với cây thông.)
Thành ngữ liên quan
  • Mushroom hunting: săn nấm (hoạt động tìm kiếm thu hoạch nấm hoang dã).

    • Mushroom hunting for lactarius delicioso is a popular autumn activity. (Săn nấm lactarius delicioso một hoạt động mùa thu phổ biến.)
  • A mushroom of choice: nấm được ưa chuộng.

    • For many foragers, lactarius delicioso is a mushroom of choice. (Đối với nhiều người hái lượm, lactarius delicioso loại nấm được ưa chuộng.)